MAIL SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary
MAIL SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho MAIL SLOT: a rectangular hole in the door or in a wall near the entrance of a house or other building, through…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary
Thùng Thư Ngoài Trời Giá Tốt T09/2024 | Mua tại Lazada.vn
Suggestion Box with Lock and Slot, Small Locking Mailbox for Office, Wall Mount Safe Money/Key Drop Box with 50 Free Suggestion Cards, 9.8" W x ... Chuyển ...
2-Slot Mail Organizer Wall Mount with 4 Key Hooks, Rustic ...
... Wall Mount với móc chìa khóa, 2-Slot Wood Mail và Key Holder cho các nhà tổ ... Mounted Mail, File & Magazine Sorter Rack với nhãn bảng. US Cửa hàng.
